咀徵含商

jǔ zhēng hán shāng trớ trưng hàm thương

Hán Việt: trớ trưng hàm thương · Pinyin: jǔ zhēng hán shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trớ) + (trưng) + (hàm) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讲求音律,反复吟咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲求音律,反复吟咏。