咀徵含商 jǔ zhēng hán shāng · trớ trưng hàm thương Hán Việt: trớ trưng hàm thương · Pinyin: jǔ zhēng hán shāng Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 徵 (trưng) + 含 (hàm) + 商 (thương)Pinyinjǔ zhēng hán shāngHán Việttrớ trưng hàm thươngCấu tạo咀 + 徵 + 含 + 商 · trớ + trưng + hàm + thương nghĩa thành phần: trớ + trưng + hàm + thương