咂嘴弄脣 zā zuǐ nòng chún · táp chủy lộng thần Hán Việt: táp chủy lộng thần · Pinyin: zā zuǐ nòng chún Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 嘴 (chủy) + 弄 (lộng) + 脣 (thần)Pinyinzā zuǐ nòng chúnHán Việttáp chủy lộng thầnCấu tạo咂 + 嘴 + 弄 + 脣 · táp + chủy + lộng + thần nghĩa thành phần: táp + chủy + lộng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示惊奇或为难。