咂摸透了 táp mạc thấu liễu Hán Việt: táp mạc thấu liễu Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 摸 (mạc) + 透 (thấu) + 了 (liễu)Hán Việttáp mạc thấu liễuCấu tạo咂 + 摸 + 透 + 了 · táp + mạc + thấu + liễu nghĩa thành phần: táp + mạc + thấu + liễu Nghĩa EngCihui 咂摸透了 āmotòule v.p. <coll.> puzzle through a problem