咂牙花子

táp nha hoa tử

Hán Việt: táp nha hoa tử

Tổng quan

Cấu tạo: (táp) + (nha) + (hoa) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咂牙花子 ā yáhuāzi v.o. <coll.> suck on the teeth