咂舌攢眉 zā shé cuán méi · táp thiệt toàn mi Hán Việt: táp thiệt toàn mi · Pinyin: zā shé cuán méi Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 舌 (thiệt) + 攢 (toàn) + 眉 (mi)Pinyinzā shé cuán méiHán Việttáp thiệt toàn miCấu tạo咂 + 舌 + 攢 + 眉 · táp + thiệt + toàn + mi nghĩa thành phần: táp + thiệt + toàn + mi