咄嗟之間 duō jiē zhī jiān · đốt ta chi gian Hán Việt: đốt ta chi gian · Pinyin: duō jiē zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 咄 (đốt) + 嗟 (ta) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyinduō jiē zhī jiānHán Việtđốt ta chi gianCấu tạo咄 + 嗟 + 之 + 間 · đốt + ta + chi + gian nghĩa thành phần: đốt + ta + chi + gian