咄嗟叱吒 duō jiē chì zhà · đốt ta sất trá Hán Việt: đốt ta sất trá · Pinyin: duō jiē chì zhà Tổng quan Cấu tạo: 咄 (đốt) + 嗟 (ta) + 叱 (sất) + 吒 (trá)Pinyinduō jiē chì zhàHán Việtđốt ta sất tráCấu tạo咄 + 嗟 + 叱 + 吒 · đốt + ta + sất + trá nghĩa thành phần: đốt + ta + sất + trá