咄嗟叱吒

duō jiē chì zhà đốt ta sất trá

Hán Việt: đốt ta sất trá · Pinyin: duō jiē chì zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (đốt) + (ta) + (sất) + (trá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咄嗟、叱咤:发怒时大声呵叱、吆喝。形容发怒时大声喊叫的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 咄嗟、叱咤发怒时大声呵叱、吆喝。形容发怒时大声喊叫的声音。