咆削着說 bào tước trứ thuyết Hán Việt: bào tước trứ thuyết Tổng quan Cấu tạo: 咆 (bào) + 削 (tước) + 着 (trứ) + 說 (thuyết)Hán Việtbào tước trứ thuyếtCấu tạo咆 + 削 + 着 + 說 · bào + tước + trứ + thuyết nghĩa thành phần: bào + tước + trứ + thuyết Nghĩa EngCihui growl about