咆哮如雷

páo xiāo rú léi bào hao như lôi

Hán Việt: bào hao như lôi · Pinyin: páo xiāo rú léi

Tổng quan

nổi giận đùng đùng (thành ngữ)

Cấu tạo: (bào) + (hao) + (như) + (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi giận đùng đùng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人暴怒喊叫的神态。

Eng

  • CC-CEDICT to be in a thundering rage (idiom)
  • Cihui 咆哮如雷 áoxiàorúléi f.e. roar with rage