咆哮洪水 páo xiāo hóng shuǐ · bào hao hồng thủy Hán Việt: bào hao hồng thủy · Pinyin: páo xiāo hóng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 咆 (bào) + 哮 (hao) + 洪 (hồng) + 水 (thủy)Pinyinpáo xiāo hóng shuǐHán Việtbào hao hồng thủyCấu tạo咆 + 哮 + 洪 + 水 · bào + hao + hồng + thủy nghĩa thành phần: bào + hao + hồng + thủy