咆哮着說

bào hao trứ thuyết

Hán Việt: bào hao trứ thuyết

Tổng quan

tiếng gầm gừ (chó), tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn, gầm gừ (chó), càu nhàu, cằn nhằn, chỗ thắt nút, cái nút; chỗ nối, tình trạng lộn xộn; sự rối beng; mớ bòng bong, tình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thông, làm rối, làm xoắn (chỉ), chạm bằng cái đột, rối beng, rối mù

Cấu tạo: (bào) + (hao) + (trứ) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng gầm gừ (chó), tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn, gầm gừ (chó), càu nhàu, cằn nhằn, chỗ thắt nút, cái nút; chỗ nối, tình trạng lộn xộn; sự rối beng; mớ bòng bong, tình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thông, làm rối, làm xoắn (chỉ), chạm bằng cái đột, rối beng, rối mù