咆哮起來 bào hao khởi lai Hán Việt: bào hao khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 咆 (bào) + 哮 (hao) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtbào hao khởi laiCấu tạo咆 + 哮 + 起 + 來 · bào + hao + khởi + lai nghĩa thành phần: bào + hao + khởi + lai Nghĩa EngCihui 咆哮起來 áoxiào qǐlai r.v. roar; thunder