咈鬱 phất úc Hán Việt: phất úc Tổng quan Cấu tạo: 咈 (phất) + 郁 (úc)Hán Việtphất úcCấu tạo咈 + 郁 · phất + úc nghĩa thành phần: phất + úc Từ liên quan Gần nghĩa咈意 · 郁卒 · 郁南 · 郁塞 · 郁多 · 郁悒 · 郁愤 · 郁李