咈意 phất ý Hán Việt: phất ý Tổng quan Trái ngược với điều mong muốn Cấu tạo: 咈 (phất) + 意 (ý)Hán Việtphất ýTừ loạitínhCấu tạo咈 + 意 · phất + ý nghĩa thành phần: phất + ý Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trái ýTần suất từ Trái ngược với điều mong muốn.; rái ngược với điều mong muốn Từ liên quan Gần nghĩa意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴 · 意力