和‥比起來 hé ‥ bǐ qǐ lái Pinyin: hé ‥ bǐ qǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + ‥ + 比 (bỉ) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinhé ‥ bǐ qǐ láiCấu tạo和 + ‥ + 比 + 起 + 來