和中方法 hòa trung phương pháp Hán Việt: hòa trung phương pháp Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 中 (trung) + 方 (phương) + 法 (pháp)Hán Việthòa trung phương phápCấu tạo和 + 中 + 方 + 法 · hòa + trung + phương + pháp nghĩa thành phần: hòa + trung + phương + pháp Nghĩa EngCihui 和中方法 ézhōng fāngfǎ n. <Ch. med.> pattern to harmonize the center