和乐且孺

hé lè qiě rúhòa nhạc thả nhụ

Hán Việt: hòa nhạc thả nhụ · Pinyin: hé lè qiě rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

孺:孩子,这里指孩子气。随和乐观,孩子气十足。

Cấu tạo: 和 (hòa) + 樂 (nhạc) + 且 (thả) + 孺 (nhụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孺:孩子,这里指孩子气。随和乐观,孩子气十足。

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐蟹