和以處衆

hòa dĩ xử chúng

Hán Việt: hòa dĩ xử chúng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (dĩ) + (xử) + (chúng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和以處眾 éyǐchǔzhòng f.e. make oneself agreeable to everybody