和合萬年 hòa hợp vạn niên Hán Việt: hòa hợp vạn niên Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 合 (hợp) + 萬 (vạn) + 年 (niên)Hán Việthòa hợp vạn niênCấu tạo和 + 合 + 萬 + 年 · hòa + hợp + vạn + niên nghĩa thành phần: hòa + hợp + vạn + niên Nghĩa EngCihui 和合萬年 éhéwànnián f.e. family harmony throughout the years