和合二仙

hòa hợp nhị tiên

Hán Việt: hòa hợp nhị tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (hợp) + (nhị) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代的高僧寒山與拾得二人。見《通俗編.神鬼》。也稱為「和合二聖」。

Eng

  • Cihui 和合二仙 éhé'èrxiān f.e. the twin genii He-He (the gods of harmonious union)