和合如意 hòa hợp như ý Hán Việt: hòa hợp như ý Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 合 (hợp) + 如 (như) + 意 (ý)Hán Việthòa hợp như ýCấu tạo和 + 合 + 如 + 意 · hòa + hợp + như + ý nghĩa thành phần: hòa + hợp + như + ý Nghĩa EngCihui 和合如意 éhérúyì f.e. good luck and family harmony