和善待之 hòa thiện đãi chi Hán Việt: hòa thiện đãi chi Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 善 (thiện) + 待 (đãi) + 之 (chi)Hán Việthòa thiện đãi chiCấu tạo和 + 善 + 待 + 之 · hòa + thiện + đãi + chi nghĩa thành phần: hòa + thiện + đãi + chi Nghĩa EngCihui go easy on