和如琴瑟 hé rú qín sè · hòa như cầm sắt Hán Việt: hòa như cầm sắt · Pinyin: hé rú qín sè Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 如 (như) + 琴 (cầm) + 瑟 (sắt)Pinyinhé rú qín sèHán Việthòa như cầm sắtCấu tạo和 + 如 + 琴 + 瑟 · hòa + như + cầm + sắt nghĩa thành phần: hòa + như + cầm + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻相亲相爱。