和平主義

hé píng zhǔ yì hòa bình chủ nghĩa

Hán Việt: hòa bình chủ nghĩa · Pinyin: hé píng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa hòa bình

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa hòa bình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主張一切爭端以仲裁解決,反對一切戰爭與武力衝突的思想。

Eng

  • CC-CEDICT pacifism
  • Cihui pacifism