和平事業 hòa bình sự nghiệp Hán Việt: hòa bình sự nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)Hán Việthòa bình sự nghiệpCấu tạo和 + 平 + 事 + 業 · hòa + bình + sự + nghiệp nghĩa thành phần: hòa + bình + sự + nghiệp Nghĩa EngCihui 和平事業 épíng shìyè n. the cause of peace M:³xiàng