和平於世 hé píng yú shì · hòa bình vu thế Hán Việt: hòa bình vu thế · Pinyin: hé píng yú shì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 於 (vu) + 世 (thế)Pinyinhé píng yú shìHán Việthòa bình vu thếCấu tạo和 + 平 + 於 + 世 · hòa + bình + vu + thế nghĩa thành phần: hòa + bình + vu + thế