和平價碼 hé píng jià mǎ · hòa bình giá mã Hán Việt: hòa bình giá mã · Pinyin: hé píng jià mǎ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 價 (giá) + 碼 (mã)Pinyinhé píng jià mǎHán Việthòa bình giá mãCấu tạo和 + 平 + 價 + 碼 · hòa + bình + giá + mã nghĩa thành phần: hòa + bình + giá + mã