和平侵略 hòa bình xâm lược Hán Việt: hòa bình xâm lược Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 侵 (xâm) + 略 (lược)Hán Việthòa bình xâm lượcCấu tạo和 + 平 + 侵 + 略 · hòa + bình + xâm + lược nghĩa thành phần: hòa + bình + xâm + lược Nghĩa EngCihui 和平侵略 épíng qīnlüè n. peaceful invasion M:¹zhǒng