和平共存

hòa bình cộng tồn

Hán Việt: hòa bình cộng tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (cộng) + (tồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衝突的雙方或社會制度不同的國家,以和平的手段使兩方可各行其道而並存。

Eng

  • Cihui 和平共存 épíng gòngcún v.p. peaceful coexistence