和平口號

hòa bình khẩu hào

Hán Việt: hòa bình khẩu hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (khẩu) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和平口號 épíng kǒuhào n. peace slogan M:¹jù