和平獎賞 hé píng jiǎng shǎng · hòa bình tưởng thưởng Hán Việt: hòa bình tưởng thưởng · Pinyin: hé píng jiǎng shǎng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 獎 (tưởng) + 賞 (thưởng)Pinyinhé píng jiǎng shǎngHán Việthòa bình tưởng thưởngCấu tạo和 + 平 + 獎 + 賞 · hòa + bình + tưởng + thưởng nghĩa thành phần: hòa + bình + tưởng + thưởng