和平獎金

hé píng jiǎng jīn hòa bình tưởng kim

Hán Việt: hòa bình tưởng kim · Pinyin: hé píng jiǎng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (tưởng) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和平獎金 épíng Jiǎngjīn n. the (Nobel) Peace Prize M:³xiàng