和平指數 hé píng zhǐ shù · hòa bình chỉ sổ Hán Việt: hòa bình chỉ sổ · Pinyin: hé píng zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinhé píng zhǐ shùHán Việthòa bình chỉ sổCấu tạo和 + 平 + 指 + 數 · hòa + bình + chỉ + sổ nghĩa thành phần: hòa + bình + chỉ + sổ