和平時期 hòa bình thì kì Hán Việt: hòa bình thì kì Tổng quan thời bình Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việthòa bình thì kìCấu tạo和 + 平 + 時 + 期 · hòa + bình + thì + kì nghĩa thành phần: hòa + bình + thì + kì Nghĩa ViệtCihui thời bình