和平會議 hòa bình hội nghị Hán Việt: hòa bình hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việthòa bình hội nghịCấu tạo和 + 平 + 會 + 議 · hòa + bình + hội + nghị nghĩa thành phần: hòa + bình + hội + nghị Nghĩa EngCihui 和平會議 épíng huìyì n. peace conference M:³cháng/¹cì