和平條約
hòa bình điều ước
Hán Việt: hòa bình điều ước · Pinyin: hé píng tiáo yuē
Tổng quan
hiệp ước hòa bình
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệp ước hòa bình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為終止國際戰爭而締結的條約。內容包含釋放俘虜、賠款、割地等項。
Eng
- CC-CEDICT peace treaty
- Cihui peace treaty