和平條約
hòa bình điều ước
Hán Việt: hòa bình điều ước · Pinyin: hé píng tiáo yuē
Tổng quan
hiệp ước hòa bình
為終止國際戰爭而締結的條約。內容包含釋放俘虜、賠款、割地等項。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiệp ước hòa bình
- Tần suất từ hòa bình
- Biên soạn peace treaty M:³xiàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為終止國際戰爭而締結的條約。內容包含釋放俘虜、賠款、割地等項。
Eng
- Cihui peace treaty
- Tần suất từ n. peace treaty M:³xiàng
Đức
- Handedict Friedensvertrag (S, Pol)