和平演變

hòa bình diễn biến

Hán Việt: hòa bình diễn biến

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (diễn) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和平演變 épíng yǎnbiàn n. <pol.> peaceful evolution