和平特使

hé píng tè shǐhòa bình đặc sử

Hán Việt: hòa bình đặc sử · Pinyin: hé píng tè shǐ

Tổng quan

đặc phái viên hòa bình

Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 特 (đặc) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặc phái viên hòa bình

Eng

  • Cihui peace envoy

Từ liên quan

Gần nghĩa

和平共处 · 和平主义 · 和平会谈 · 和平女神 · 和平性的 · 和平提议 · 和平时期 · 和平条约