和平特使
hòa bình đặc sử
Hán Việt: hòa bình đặc sử · Pinyin: hé píng tè shǐ
Tổng quan
đặc phái viên hòa bình
Nghĩa
Việt
- Cihui đặc phái viên hòa bình
Eng
- CC-CEDICT peace envoy
- Cihui peace envoy
Hán Việt: hòa bình đặc sử · Pinyin: hé píng tè shǐ
đặc phái viên hòa bình