和平的神學 hòa bình đích thần học Hán Việt: hòa bình đích thần học Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 的 (đích) + 神 (thần) + 學 (học)Hán Việthòa bình đích thần họcCấu tạo和 + 平 + 的 + 神 + 學 · hòa + bình + đích + thần + học nghĩa thành phần: hòa + bình + đích + thần + học Nghĩa EngCihui irenics