和平競賽 hòa bình cạnh tái Hán Việt: hòa bình cạnh tái Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việthòa bình cạnh táiCấu tạo和 + 平 + 競 + 賽 · hòa + bình + cạnh + tái nghĩa thành phần: hòa + bình + cạnh + tái Nghĩa EngCihui 和平競賽 épíng jìngsài n. peaceful competition M:¹cì