和平統一

hé píng tǒng yī hòa bình thống nhất

Hán Việt: hòa bình thống nhất · Pinyin: hé píng tǒng yī

Tổng quan

tái thống nhất hòa bình

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (thống) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái thống nhất hòa bình

Eng

  • CC-CEDICT peaceful reunification
  • Cihui peaceful reunification