和平解放

hòa bình giải phóng

Hán Việt: hòa bình giải phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (giải) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和平解放 épíng jiěfàng v.p./n. peacefully liberate