和平解決

hé píng jiě jué hòa bình giải quyết

Hán Việt: hòa bình giải quyết · Pinyin: hé píng jiě jué

Tổng quan

giải quyết hòa bình | giải pháp hòa bình

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (giải) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải quyết hòa bình | giải pháp hòa bình

Eng

  • Cihui peace settlement; peaceful solution