和平進程 hé píng jìn chéng · hòa bình tiến trình Hán Việt: hòa bình tiến trình · Pinyin: hé píng jìn chéng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 進 (tiến) + 程 (trình)Pinyinhé píng jìn chéngHán Việthòa bình tiến trìnhCấu tạo和 + 平 + 進 + 程 · hòa + bình + tiến + trình nghĩa thành phần: hòa + bình + tiến + trình