和平鳥科 hé píng niǎo kē · hòa bình điểu khoa Hán Việt: hòa bình điểu khoa · Pinyin: hé píng niǎo kē Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 鳥 (điểu) + 科 (khoa)Pinyinhé píng niǎo kēHán Việthòa bình điểu khoaCấu tạo和 + 平 + 鳥 + 科 · hòa + bình + điểu + khoa nghĩa thành phần: hòa + bình + điểu + khoa