和易近人 hòa dịch cận nhân Hán Việt: hòa dịch cận nhân Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 易 (dịch) + 近 (cận) + 人 (nhân)Hán Việthòa dịch cận nhânCấu tạo和 + 易 + 近 + 人 · hòa + dịch + cận + nhân nghĩa thành phần: hòa + dịch + cận + nhân Nghĩa EngCihui 和易近人 éyìjìnrén f.e. amiable and easy of approach