和某人邊 hòa mỗ nhân biên Hán Việt: hòa mỗ nhân biên Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 邊 (biên)Hán Việthòa mỗ nhân biênCấu tạo和 + 某 + 人 + 邊 · hòa + mỗ + nhân + biên nghĩa thành phần: hòa + mỗ + nhân + biên Nghĩa EngCihui on one's side