和歌山市 hé gē shān shì · hòa ca san thị Hán Việt: hòa ca san thị · Pinyin: hé gē shān shì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 歌 (ca) + 山 (san) + 市 (thị)Pinyinhé gē shān shìHán Việthòa ca san thịCấu tạo和 + 歌 + 山 + 市 · hòa + ca + san + thị nghĩa thành phần: hòa + ca + san + thị